Cam kết của chúng tôi

Tư vấn miễn phí 24/7

Hỗ trợ đăng ký, đăng kiểm, trả góp

Giao xe tận nơi

Hổ trợ trực tuyến

Gọi ngay 0911.73.82.82

Gọi ngay 0911.73.82.82

Sản phẩm bán chạy

Fanpage Facebook

Thống kê

  • Đang online 0
  • Hôm nay 0
  • Hôm qua 0
  • Trong tuần 0
  • Trong tháng 0
  • Tổng cộng 0
Foton Auman FV400A

Foton Auman FV400A

(1 đánh giá)

Foton

Tải trọng: 37,15 Tấn

Vui lòng gọi

Ngoại thất

dailyxe-hinh-1

BẬC LÊN XUỐNG

dailyxe-hinh-2

ĐÈN SAU

dailyxe-hinh-3

BÁNH TRƯỚC

dailyxe-hinh-4

BÁNH SAU

dailyxe-hinh-5

THÙNG NHIÊN LIỆU

dailyxe-hinh-6

ĐÈN TRƯỚC

Nội thất

dailyxe-hinh-23

BẢNG ĐIỀU KHIỂN

dailyxe-hinh-24

ĐỒNG HỒ

dailyxe-hinh-25

CỬA CHỈNH ĐIỆN

Khung gầm

dailyxe-hinh-35

Nhíp

dailyxe-hinh-36

Mâm xoay JOST của Đức

dailyxe-hinh-37

Nhíp

dailyxe-hinh-38

Mâm xoay JOST của Đức

dailyxe-hinh-39

Nhíp

dailyxe-hinh-40

Mâm xoay JOST của Đức

dailyxe-hinh-41

Động cơ

dailyxe-hinh-43

Động cơ Cummins

dailyxe-hinh-44

Hộp số

dailyxe-hinh-45

Động cơ Cummins

dailyxe-hinh-46

Hộp số

dailyxe-hinh-47

Động cơ Cummins

dailyxe-hinh-48

Hộp số

dailyxe-hinh-49

Thông số kỹ thuật

Kích thước tổng thể (DxRxC)

mm

6.950 x 2.490 x 3.950

Vệt bánh trước / sau

mm

2.005 / 1.800

Chiều dài cơ sở

mm

3.300 + 1.350

Khoảng sáng gầm xe

mm

320

Trọng lượng không tải

kg

10.100

Tải trọng trên mâm kéo

kg

13.615

Trọng lượng toàn bộ

kg

23.845

Trọng lượng kéo theo

kg

37.615

Số chỗ ngồi

Chỗ

02

Tên động cơ

 

CUMMINS ISGe4-400

Loại động cơ

 

Diesel – 4 kỳ – 6 xi lanh thẳng hàng, turbo tăng áp, phun nhiên liệu điều khiển điện tử Common Rail

Dung tích xi lanh

cc

11.800

Đường kính x hành trình piston

mm

132 x 144

Công suất cực đại/ tốc độ quay

Ps/(vòng/phút)

400 / 1900

Mô men xoắn/ tốc độ quay

Nm/(vòng/phút)

2.100 / 1.000~1.300

Ly hợp

 

01 đĩa, ma sát khô, dẫn động thủy lực, trợ lực khí nén

Hộp số

 

12JSDX240T Cơ khí, 2 cấp tốc độ - điều khiển bằng

khí nén, 12 số tiến, 2 số lùi

Tỷ số truyền chính

 

 

ih1= 13,15; ih2= 10,35; ih3= 8,22; ih4= 6,52;

ih5= 5,13; ih6= 4,1; ih7= 3,21; ih8= 2,53; ih9= 2,01; 
ih10= 1,59; ih11= 1,25; ih12= 1,00;

iR1= 12,58; iR2= 3,07

Tỷ số truyền cuối

 

4,76 (Cầu 02 cấp)

Trước

 

Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực

Sau

 

Phụ thuộc, nhíp lá

LỐP XE

 

 

Trước/ sau

 

12.00R20/12.00R20

Khả năng leo dốc

%

61

Bán kính quay vòng nhỏ nhất

m

7,8

Tốc độ tối đa

km/h

85

Chốt kéo

 

f90

Dung tích thùng nhiên liệu

lít

450

Đánh giá sản phẩm

Bình chọn sản phẩm:

Top

   (0)